family hirudinidae

family hirudinidae

A leech from the family Hirudinidae attaches to a frog in a pond.

Định nghĩa

Danh từ: Họ Đỉamột họ trong lớp Giun đốt (Hirudinea), bao gồm các loài đỉa nước ngọt các loài hút máu khác.

dụ sử dụng
  • (Họ Đỉa bao gồm nhiều loài đỉa được sử dụng trong y học.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu họ Đỉa để hiểu về đặc tính chống đông máu của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "member of the family Hirudinidae": thành viên của họ Đỉa.
    • This worm is a member of the family Hirudinidae. (Con giun này một thành viên của họ Đỉa.)
Biến thể từ gần giống
  • Hirudinea: lớp Đỉa (lớp bao gồm họ Đỉa các họ khác).

    • Hirudinea is a class of annelids. (Lớp Đỉa một lớp giun đốt.)
  • Hirudin: chất chống đông máu chiết xuất từ đỉa.

    • Hirudin is used as an anticoagulant in medicine. (Hirudin được dùng làm chất chống đông máu trong y học.)
Từ đồng nghĩa
  • Leech family: họ đỉa (dịch sát nghĩa).
  • Hirudinid family: họ đỉa (tên khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm từ phrasal verbs phổ biến liên quan đến thuật ngữ khoa học này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "family Hirudinidae".